BeeLab: English
Showing posts with label English. Show all posts
Showing posts with label English. Show all posts

Wednesday, November 22, 2017

[English] Những câu nói thường gặp khi thuyết trình bằng tiếng anh

8:46:00 PM
[English] Những câu nói thường gặp khi thuyết trình bằng tiếng anh
Image result for presentation

Những câu nói thường gặp khi thuyết trình bằng tiếng anh: Tìm hiểu cấu trúc chuẩn của một bài thuyết trình bằng tiếng anh cũng như những câu nói thường được sử dụng trong các phần giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình ...

Những câu nói thường gặp khi thuyết trình bằng tiếng anh

Bảng sau đây đưa ra các ví dụ về các cấu trúc ngôn ngữ cho từng bước trong phần giới thiệu:

Chức năng
Cấu trúc ngôn ngữ
1. Chào khán giả

Good morning, ladies and gentlemen (Xin chào quý vị)
Good afternoon, everybody (Xin chào mọi người)
2. Giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình

I am going to talk today about...(Hôm nay tôi sẽ nói về)
The purpose of my presentation is... (Mục đích bài thuyết trình của tôi là...)
I'm going to take a look at… (Tôi sẽ xem xét về...)
I'm going to give you some facts and figures… (Tôi sẽ đưa ra cho quý vị một vài sự kiện và con số...)
I'm going to concentrate on… (Tôi sẽ tập trung vào...) 
I'm going to fill you in on the history of… (Tôi sẽ cung cấp thông tin về lịch sử của...)
I'm going to limit myself to the question of… (Tôi sẽ tự giới hạn cho câu hỏi về...)
3. Phác thảo cấu trúc của bài thuyết trình

My presentation is in three parts. (Bài thuyết trình của tôi có ba phần.)
My presentation is divided into three main sections. (Bài thuyết trình của tôi được chia làm ba phần chính.)
Firstly, secondly, thirdly, finally… (Thứ nhất, thứ hai, thứ ba, cuối cùng...)
To start with….Then….Next…. Finally…. (Để bắt đầu.... Sau đó.... Tiếp đến....Cuối cùng....)
4. Đưa ra các chỉ dẫn về các câu hỏi

Do feel free to interrupt me if you have any questions.(Đừng ngại cắt ngang lời tôi nếu quý vị có bất kì câu hỏi nào.)
I'll try to answer all of your questions after the presentation. (Tôi sẽ cố giải đáp mọi câu hỏi của quý vị sau bài thuyết trình.)
I plan to keep some time for questions after the presentation. (Tôi sẽ dành một khoảng thời gian cho các câu hỏi sau bài thuyết trình.)
There will be time for questions at the end of the presentation. (Sẽ có thời gian cho các câu hỏi vào cuối bài thuyết trình.)
I'd be grateful if you could ask your questions after the presentation. (Tôi rất biết ơn nếu quý vị có thể đặt các câu hỏi của mình sau bài thuyết trình.)


I _ INTRODUCING YOURSELF – TỰ GIỚI THIỆU

  • Good morning, ladies and gentlemen. (Chào buổi sáng quí ông/bà)
  • Good afternoon, everybody(Chào buổi chiều mọi người.)
  • I’m … , from [Class]/[Group]. (Tôi là…, đến từ…)
  • Let me introduce myself; my name is …, member of group 1 (Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là thành viên của nhóm 1.)

II _ INTRODUCING THE TOPIC – GIỚI THIỆU CHỦ ĐỀ

  • Today I am here to present to you about [topic]….(Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về…)
  • I would like to present to you [topic]….(Tôi muốn trình bày với các bạn về …)
  • As you all know, today I am going to talk to you about [topic]….(Như các bạn đều biết, hôm nay tôi sẽ trao đổi với các bạn về…)
  • I am delighted to be here today to tell you about…(Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…)

III _ INTRODUCING THE STRUCTURE– GIỚI THIỆU CẤU TRÚC BÀI THUYẾT TRÌNH

  • My presentation is divided into x parts.(Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành x phần.)
  • I'll start with / Firstly I will talk about… / I'll begin with(Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với)
  • then I will look at …(Sau đó tôi sẽ chuyển đến phần)
  • Next,… (tiếp theo )
  • and finally…(cuối cùng)

IV _ BEGINNING THE PRESENTATION – BẮT ĐẦU BÀI THUYẾT TRÌNH

  • I'll start with some general information about … (Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…)
  • I'd just like to give you some background information about… (Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lượt về…)
  • As you are all aware / As you all know…(Như các bạn đều biết…)

V _ ORDERING – SẮP XẾP CÁC PHẦN

  • Firstly...secondly...thirdly...lastly... (Đầu tiên…thứ hai … thứ ba…cuối cùng…)
  • First of all...then...next...after that...finally... (Đầu tiên hết … sau đó…tiếp theo…sau đó…cuối cùng )
  • To start with...later...to finish up... (Bắt đầu với … sau đó…và để kết thúc…)

VI _ FINISHING ONE PART… - KẾT THÚC MỘT PHẦN

  • Well, I've told you about... (Vâng, tôi vừa trình bày với các bạn về phần …)
  • That's all I have to say about... (Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …)
  • We've looked at... (Chúng ta vừa xem qua phần …)

VII _ … STARTING ANOTHER PART – BẮT ĐẦU MỘT PHẦN KHÁC.

  • Now we'll move on to... (Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…)
  • Let me turn now to... (Để thôi chuyển tới phần…)
  • Next... (Tiếp theo…)
  • Let's look now at...(Chúng ta cùng nhìn vào phần…)

VIII _ ENDING – KẾT THÚC

  • I'd like to conclude by… (Tôi muốn kết luật lại bằng cách …)
  • Now, just to summarize, let’s quickly look at the main points again. (Bây giờ, để tóm tắt lại, chúng ta cùng nhìn nhanh lại các ý chính một lần nữa.)
  • That brings us to the end of my presentation. (Đó là phần kết thúc của bài thuyết trình của tôi.)

IX _ THANKING YOUR AUDIENCE. – CẢM ƠN THÍNH GIẢ

  • Thank you for listening / for your attention. (Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung)
  • Thank you all for listening, it was a pleasure being here today. (Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.)
  • Well that's it from me. Thanks very much. (Vâng, phần của tôi đến đây là hết. Cảm ơn rất nhiều.)
  • Many thanks for your attention. (Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung của bạn.)
  • May I thank you all for being such an attentive audience. (Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.)

Monday, November 13, 2017

[English] 5 cách nói “Cảm ơn” thay cho câu “Thank you” nhàm chán!

3:19:00 PM
[English] 5 cách nói “Cảm ơn” thay cho câu “Thank you” nhàm chán!

“Thanks” và “Thank you” là 2 cách phổ biến nhất để thể hiện rằng bạn thấy vui và biết ơn với những gì người khác làm cho bạn.

Hôm nay hãy cùng khám phá thêm 05 cách còn lại để nói lời cảm ơn nhé!

1. Thanks a lot, Thanks very much, Thank you very much và Thank you so much
Nếu bạn muốn nhấn mạnh sự cảm kích hoặc muốn tỏ ra cực lịch sự, bạn có thể nói những câu như vậy.
 

“Thanks a lot for your invitation.”
     Thanks very much, I got it now.”
     Thank you so much for telling the truth.”
           Hey, be careful”. Thanks!”

2. Thanks a bunch

Đây là một cách nói cảm ơn có chút suồng sã. Và thỉnh thoảng, nó được dùng để mỉa mai, trêu chọc rằng việc mà ai đó vừa làm chẳng giúp ích hay tốt đẹp gì cả.

Lưu ý rằng, “Thanks a lot” và “Thanks very much” cũng có thể được dùng theo cách này nhé!

“Did you tell my mom that I skipped the English class the day before? Oh, Thanks a            bunch!”

     “Có phải cậu vừa mách với mẹ tớ là hôm qua tớ trốn đến lớp học tiếng Anh phải                không? Ôi, cảm ơn nhiều nha!”

3. Much obliged

Câu nói này là một cách nói rất trịnh trọng để cảm ơn người nào đó vì việc họ vừa làm.
 

“I am much obliged to you for your patience during the recent difficulties.”
    “Tôi lấy làm biết ơn vô cùng với sự kiên nhẫn của anh trong những khó khăn gần đây.”
 

4. You’ve saved my life và I owe you one/I owe you big time.
Cách nói này là cách nói thông thường, được dùng để cảm ơn ai đó đã giúp bạn trong tình huống cực khó khăn .
 

“Thanks for lending me some money, you’ve saved my life!”
           “Cảm ơn đã cho tôi mượn tiền, bạn đã cứu cả cuộc đời tôi!”
 

5. Cheers
Đây là một cách nói thông thường khác mà người Anh dùng để cảm ơn ai đó. Rất nhiều người học tiếng Anh nhầm lẫn khi dùng từ này và dùng nó trong cả văn viết .
Hãy nhớ là mình chỉ dùng Cheers với những người mình thân thiết. Và đừng dùng nó khi viết thư cho người mà bạn không biết hoặc trong các email công việc nhé.
 

“Here’s the book you asked to borrow”
     “Oh, cheers!!!”
     “Này, đây là cuốn sách cậu muốn mượn”
     “Ồ, cảm ơn nhé!”
6. You shouldn’t (have)
You shouldn’t (have) thể hiện sự cảm kích vì một món quà khi ai đó tặng cho bạn một cách bất ngờ

“Oh gosh!!! Is that for me really??? You shouldn’t have!!!”
     “Ôi trời ơi! Cái này dành tặng tôi sao? Thật ư? Cảm ơn bạn!!!”

7. So thankful
Đây là một cách diễn đạt trang trong, thường dùng trong ngôn ngữ viết (viết thiệp) thể hiện cảm xúc mãnh liệt.

“I'm so thankful for having you in my life.”
     “Cảm ơn em đã xuất hiện trong cuộc đời anh.”

8. You are too kind
Đây là cách nói cảm ơn mà thỉnh thoáng có lẽ nghe có vẻ không được chân thành cho lắm. Tuy là nói cảm ơn nhưng " You are too kind" tạo ra cảm giác xa cách, xã giao.

“Thank you for your present. You’re too kind.”
     “Cảm ơn bạn vì món quà này!”

9. I’d like to thank…

Câu nói này được sử dụng trong văn nói nhưng mang tính trang trọng (như trong lẽ trao giải chẳng hạn)

“I’d like to thank the director for believing in me.”

     “Tôi rất biết ơn ban giám đốc khi đã tin tưởng tôi.”

10. Many thanks

Câu nói này mang tính trang trọng và thường dùng trong các bức thư tay hoặc email công việc .

“Many thanks for your agreement.”

     “Cảm ơn sự đồng ý của bạn.”


Friday, July 28, 2017

[English] Cách sử dụng Let Lets và Let’s trong tiếng Anh - Phân biệt sự khác nhau 

11:25:00 AM
[English] Cách sử dụng Let Lets và Let’s trong tiếng Anh - Phân biệt sự khác nhau 
Hướng dẫn cách dùng động từ Let trong tiếng anh
Let là động từ khá hay thường gặp trong tiếng Anh đặc biệt là văn nói thường thấy nhất là rủ rê đi đâu làm gì đó, vậy các bạn có thật sự hiểu cách sử dụng của Let và một số biến thể khác của nó
I. Ý nghĩa và cấu trúc của Let
- Let có nghĩa là cho phép, được phép làm gì đó


Ex: Let me watch the weather forecast for today
(Để tôi xem dự báo thời tiết cho hôm nay)
Let it go
(Hãy để nó đi)
Let my mother speak
(Hãy để mẹ tôi nói)
- Cấu trúc
Let + đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, you, us, them) + động từ nguyên mẫu (bare-inf) + …

Ex: I will let you keep the key, don’t lose it
(Tôi sẽ để cậu giữ chìa khóa, đừng làm mất nhé)
She lets him try one more time
(Cô ấy cho phép anh ta thử một lần nữa)
I didn’t let my friend back home at the midnight
(Tôi đã không để bạn tôi ra về giữa nửa đêm)
II. Phân biệt Let, Lets và Let’s

- Let là động từ gốc với nghĩa đã nói ở trên
Ex: They won’t let him explain
(Họ sẽ không cho anh ta giải thích đâu)
- Lets sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại (present tenses)
Ex: She lets me know about her secret husband
(Cô ấy cho tôi biết về người chồng bí mật của cô ta)
He always lets me come inside his house
(Anh ấy luôn cho phép tôi vào nhà)
- Let’s là viết tắt của Let us
Ex: Let us help each other
--> Let’s help each other
(Hãy giúp đỡ lẫn nhau)
Nhưng khi dùng Let us với ý nghĩa là xin phép được làm một điều gì đó thì không viết tắt
Ex: Let us help you
(Hãy để chúng tôi giúp bạn)
Let us come in. It’s very cold
(Hãy để chúng tôi vào. Ngoài này lạnh lắm)
*Ngoài ra
1. Let’s còn dùng trong câu đề nghị

Ex: Let’s go shopping this weekend
(Đi mua sắm cuối tuần này đi)
Let’s try once more
(Thử lại lần nữa xem)
2. Let dùng để giới thiệu

Ex: Let me introduce about myself
(Hãy để tôi giới thiệu đôi chút về bản thân)
Let me give you more examples
(Để tôi lấy thêm vài ví dụ nữa)
III. Một số thành ngữ (idiom) và ngữ động từ (phrasal verb) với Let
1. Let alone: huống hồ gì

Ex: I’ve never used telephone. Let alone smartphone
(Tôi còn chưa bao giờ sử dụng điện thoại chớ nói gì đến điện thoại thông minh)
2. Let…go: giải tán

Ex: Trafaco company let 5 staffs go
(Công ty Trafaco sa cho 5 nhân viên nghỉ việc)
3. Let one’s hair down: Ra khỏi vòng an toàn, quẩy lên

Ex: Let your hair down and have fun
(Quẩy lên và tận hưởng nào)
4. Don’t let it get you down: đừng tự đổ lỗi cho bản thân

Ex: It’s not your fault. Don’t let it get you down
(Nó không phải lỗi của cậu, đừng tự đổ lỗi cho bản thân)
5. let someone off/ let someone off the hook: giải thích, ngụy biện

Ex: I made some mistakes but I was let off the hook that I didn’t
(Tôi đã gây ra vài sai lầm nhưng tôi đã ngụy biện rằng tôi không làm vậy)
6. Let off steam: thoát khỏi sự buồn chán, tình trạng thừa năng lượng

Ex: After school, I let off steam by swimming
(Sau giờ học, tôi đi bơi cho đỡ chán)
7. Let’s say/ Let’s suppose: Cứ cho rằng, giả sử rằng

Ex: Let’s suppose you had a billion dollar. What would you do?
(Giả sử cậu có 1 tỷ đô, cậu sẽ làm gì?)
8. Let’s hope: hãy cầu nguyện, hi vọng

Ex: Let’s hope I get this job
(Hãy cầu nguyện cho tôi có được công việc này)

Thursday, December 1, 2016

10 cấu trúc câu trong tiếng anh thường gặp nhất

3:19:00 PM
10 cấu trúc câu trong tiếng anh thường gặp nhất
Những cấu trúc thường gặp trong tiếng anh giao tiếp, bài thi đại học, bài thi ielts, toiec cơ bản và thông dung nhất cần nhớ. Hướng dẫn cách làm bài tập viết lại câu dựa trên các cấu trúc câu tiếng anh.

10 cấu trúc câu tiếng anh thông dụng nhất

1. Cấu trúc: S + V + (not) enough + noun + (for sb) to do st = (không) đủ cái gì để (cho ai) làm gì.
(He doesn’t have enough qualification to work here).
2. Cấu trúc: S + V + (not) adj/adv + enough + (for sb) to do st = cái gì đó (không) đủ để (cho ai) làm gì.
(He doesn’t study hard enough to pass the exam).
3. Cấu trúc: S + V + too + adj/adv + (for sb) to do st = cái gì quá đến nổi làm sao để cho ai đấy làm gì.
(He ran too fast for me to catch up with).
4. Cấu trúc: Clause + so that + clause = để mà
(He studied very hard so that he could pas the test).
5. Cấu trúc: S + V + so + adj/adv + that S + V = cái gì đó quá làm sao đến nỗi mà …
(The film was so boring that he fell asleep in the middle of it).
6. Cấu trúc: It + V + such + [a(n)] adj noun + that S +V = cái gì đó quá làm sao đến nỗi mà
(It was such a borring film that he fell asleep in the middle of it)
7. Cấu trúc: If + S + present simple + S +will/can/may + V simple :câu điều kiện loại 1 = điều kiện có thật ở tương lai
( If you lie in the sun too long, you will get sunburnt).
8. Cấu trúc: If + S + past simple + S + would + V simple: Câu điều kiện loại 2 = miêu tả cái không có thực hoặc tưởng tượng ra
(If I won the competition, I would spend it all).
9. Cấu trúc: If + S + past perfect + S + would + have past participle:câu điều kiện loại 3 = miêu tả cái không xảy ra hoặc tưởng tượng xảy ra trong quá khứ
(If I’d worked harder, I would have passed the exam)
10. Cấu trúc: Unless + positive = If… not = trừ phi, nếu không
(You will be late unless you start at one)

Một số cấu trúc câu tiếng anh thường gặp trong giao tiếp

Nếu đã “sợ” những cấu trúc tiếng Anh dài ngoằng và phức tạp, bạn hãy tham khảo thêm 10 cấu trúc tiếng Anh cơ bảnnhưng được sử dụng rất nhiều trong đời sống hàng ngày đấy.
1.To suggest someone (should) do something: Gợi ý ai làm gì.
Ví dụ: I suggested she (should) buy this house. Tôi gợi ý cô ấy mua căn nhà này.
2. To suggest doing something: Gợi ý làm việc gì.
Ví dụ: I suggested going for a walk. Tôi gợi ý đi dạo.
3. Try to V-nguyên mẫu: Cố gắng làm việc gì.
Ví dụ: I tried to open the window. Tôi đã cố gắng mở cửa sổ.
4. Try doing something: Thử làm việc gì. Ví dụ: I tried that recipe you gave me last night. Tôi đã thử làm theo công thức bạn đưa tôi tối qua.
5. To need V_ ing: Cần được làm gì.
Ví dụ: This car needs repairing. Chiếc ôtô này cần được sửa chữa.
6. To remember V_ing: Nhớ đã làm gì.
Ví dụ: I remember seeing this film. Tôi nhớ đã xem phim này rồi.
7. To remember to do: Nhớ (để) làm việc gì.
Ví dụ: Remember to do your homework. Nhớ làm bài tập về nhà nha.
8. To be busy V_ing for something: Bận rộn làm gì.
Ví dụ: We are busy preparing for our exam. Chúng tôi đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi.
9. To mind doing something (for someone): Có phiền làm gì/ Có sẵn lòng làm gì (cho ai)
Ví dụ: Do/ Would you mind closing the door for me? Bạn có thể đóng cửa giúp tôi không?
10. To be used to doing something: Quen với việc gì.
VD: We are used to getting up early. Chúng tôi đã quen dậy sớm rồi

Hướng dẫn cách làm bài tập viết lại câu dựa trên các cấu trúc tiếng anh thường gặp

Trong các đề thi đại học thường có bài viết lại câu nằm trong phần tự luận và thường yêu câu học sinh vận dụng các cấu trúc tiếng anh thường gặp trong đề thi đại học để hoàn thành 5 câu trong một thời gian ngắn.
Dưới đây là 4 bước đơn giản để giúp học sinh làm bài thi này một cách đơn giản và ít tốn thời gian nhất.
Bước 1: Đọc kỹ câu cho trước và cố gắng hiểu trọn vẹn ý của câu đó. Chú ý đến những từ khóa, S &V, và cấu trúc được sử dụng ở câu gốc.
Bước 2: Chú ý những từ cho trước. Đưa ra ý tưởng viết lại câu sử dụng cách khác, cấu trúc khác mà vẫn giữ được ý nguyên vẹn của câu cho trước.
Bước 3: Viết câu mới. Chú ý đến: Chủ ngữ và động từ mới, thì của câu mới, chú ý sự thay đổi của các cụm từ tương ứng (như although- despite, adj-adv, if- unless…)
Bước 4: Đọc và kiểm tra lỗi, có thêm chỉnh sửa nếu cần.
Ví dụ: Would you like to come to my 18th birthday party” he asked me. –> He invited.………………………………………………………
Bước 1: Đọc kỹ câu cho trước: “Would you like to come to my 18th birthday party” he asked me.(Bạn có muốn tới dự bữa tiệc sinh nhật lần thứ 18 của tôi không?” anh ấy hỏi tôi.
Nhận dạng câu cho trước là câu trực tiếp qua dấu “ …” (sẽ rất có thể được chuyển sang câu gián tiếp) - ý của câu thể hiện lời mời.
Bước 2: Từ cho trước: He invited …( Anh ấy mời..) Định hình cấu trúc thể hiện lời mời tương ứng: invite Sb to do Sth
Bước 3: Tiến hành viết He invited me to come to his 18th birthday party.
Bước 4: Đọc lại xem có cần chỉnh sửa gì không.

Thursday, November 17, 2016

[English] ex viết tắt của từ gì? ex là gì? ex nghĩa là gì?

2:50:00 PM
[English] ex viết tắt của từ gì? ex là gì? ex nghĩa là gì?

ex viết tắt của từ gì? ex là gì? ex nghĩa là gì?

"ex" trong trường hợp là từ viết tắt thì thường được hiểu là từ viết tắt của "example" có nghĩa tiếng việt là "ví dụ", tuy nhiên có rất nhiều tranh cãi cho trường này, đầu tiên là "ex" nguồn gốc của từ viết tắt này là ở đâu? không ai xác định được tuy nhiên ý được tán đồng nhiều nhất là từ thói  quen viết tắt của học sinh hay sinh viên, vấn đề thứ hai là dùng "ex" để viết tắt cho "example" thì có hợp lý không khi mà từ "Exercise(s)" cũng có thể được viết tắt thành "ex". Cuối cùng thì các nhà ngôn ngữ học hoặc các giáo viên tiếng anh bản địa khuyên rằng khi dùng từ viết tắt cho từ "example" thì nên dùng từ viết tắt là "e.g.".

Tuy nhiên nếu một số văn bản hay tài liệu có sử dụng từ này theo dạng câu trúc bên dưới

ex:
- ví dụ một cái gì đó
- ví dụ gì đó.
Thì bạn hoàn toàn có thể hiểu nghĩa của nó là "example (ví dụ)"

Trong trường hợp nếu ex đi kèm với một từ nào đó khác, hay nói cách khác ex là mạo từ trong tiếng anh dùng để miêu tả cái gì đã cũ, cái trước đó, và thường đứng trước danh từ, thông thường người ta hay nói là:

  • ex-boyfriend: bạn trai cũ.
  • ex-girlfriend: bạn gái cũ.
  • ex-wife: vợ cũ.
  • ex-husband: chồng cũ.
  • my ex: người yêu cũ của tôi.
  • ex warehouse: nhà kho cũ.
  • ex stock: cổ phiếu cũ.

Một số ngoại lệ khi EX là từ viết tắt, tuy hiếm gặp nhưng cũng có thể bạn sẽ gặp ở đâu đó, cũng tránh phân biệt nhâm với mạo từ:

  • ex = exercise(s) = bài tập về nhà.
  • ex  = exciter = người xúi giuc (dễ nhầm sang xe Exciter)
  • ex VAT = excluding VAT = chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (cẩn thận nhầm nghĩa "cũ" của mạo từ).